| Tên sản phẩm | Trigonelline |
| Số CAS | 535-83-1 |
| Công thức phân tử | C₇H₇NO₂ |
| Trọng lượng phân tử | 137.14 g/mol |
| Hình thức | Bột tinh thể màu trắng đến trắng ngà |
| Phương pháp phân tích (HPLC) | ≥ 98,01 TP3T |
| Mất mát khi sấy khô | ≤ 0,5% |
| Hàm lượng tro sau khi đốt | ≤ 0,1% |
| Kim loại nặng | ≤ 10 ppm |
| Lưu trữ | Cool, dry, sealed |
| Thời hạn sử dụng | 24 tháng |
Cần trợ giúp? Liên hệ với đội ngũ của chúng tôi
Trigonelline là một alkaloid tự nhiên có trong hạt cà phê, hạt cỏ cà ri (Trigonella foenum-graecum, loài thực vật mà tên gọi của nó bắt nguồn từ đó), cùng với các loài thực vật khác. Đó là N-methyl betaine của axit nicotinic (niacin) và đóng vai trò là một chỉ số sinh học quan trọng để đánh giá tính xác thực và chất lượng của cà phê.
Các ứng dụng chính: Tiêu chuẩn tham chiếu phân tích, chỉ thị chất lượng cà phê và hợp chất nghiên cứu.

Trigonelline chiết xuất từ cà phê
Từ đồng nghĩa:
Betain nicotinat
Caffearine / Coffearin / Coffearine
Gynesine
Axit nicotinic N-methylbetaine
Axit N-methylnicotinic betaine
| Tham số | Thông số kỹ thuật | Phương pháp thử nghiệm |
|---|---|---|
| Phương pháp phân tích (HPLC) | ≥ 98,01 TP3T | HPLC-UV |
| Hình thức | Bột tinh thể màu trắng đến trắng ngà | Hình ảnh |
| Xác định | Thời gian lưu trên HPLC, NMR | HPLC/NMR |
| Mất mát khi sấy khô | ≤ 0,5% | USP |
| Hàm lượng tro sau khi đốt | ≤ 0,1% | USP |
| Kim loại nặng | ≤ 10 ppm | ICP-MS |
| Các chất liên quan | Tạp chất đơn lẻ ≤ 0,5%; Tổng ≤ 2,0% | HPLC-UV |
| Chất dung môi còn lại | Giới thiệu tiêu chuẩn USP | GC |
| Ứng dụng | Mô tả | Người dùng cuối |
|---|---|---|
| Chỉ số xác thực cà phê | Xác định loại cà phê (Arabica hay Robusta) và chất lượng | Các phòng thí nghiệm kiểm soát chất lượng trong ngành cà phê |
| Tiêu chuẩn tham chiếu phân tích | Xác định hàm lượng trigonelline trong thực phẩm và mẫu thực vật | Phòng thí nghiệm phân tích, kiểm soát chất lượng thực phẩm |
| Tiêu chuẩn hóa chiết xuất cây cỏ cà ri | Hợp chất chỉ thị đánh giá chất lượng thực phẩm bổ sung từ hạt cỏ cà ri | Kiểm soát chất lượng thực phẩm chức năng |
| Nghiên cứu về chuyển hóa | Nghiên cứu quá trình chuyển hóa axit nicotinic | Nghiên cứu và phát triển dược phẩm |
| Nghiên cứu y học cổ truyền | Các nghiên cứu về hoạt tính sinh học của cây cỏ cà ri và cà phê | Nghiên cứu về thảo dược |
Độ tinh khiết: ≥98,01% TP3T (HPLC)
Nguồn: Có nguồn gốc từ thực vật (bán tổng hợp / chiết xuất tự nhiên)
Công suất hàng tháng: 10 kg trở lên
Thời gian giao hàng: 3–5 ngày (mẫu), 10–15 ngày (số lượng lớn)
Tài liệu: Giấy chứng nhận xuất xứ (COA), Bảng dữ liệu an toàn hóa chất (MSDS), Bảng dữ liệu kỹ thuật (TDS), Đồ thị sắc ký HPLC, Phổ cộng hưởng từ hạt nhân (NMR) (theo yêu cầu)
Bao bì: 10 g – 1 kg
📧 Email: info@lyvbio.com
Hỏi: Sự khác biệt giữa Trigonelline và Axit nicotinic (Niacin) là gì?
A: Trigonelline là N-methyl betaine của axit nicotinic. Đây là một dẫn xuất đã được methyl hóa, chứ không phải chính vitamin B3.
Câu hỏi: Tại sao Trigonelline lại được sử dụng làm chỉ số đánh giá chất lượng cà phê?
A: Hàm lượng trigonelline có sự khác biệt đáng kể giữa Cà phê Arabica (cao hơn) và Cà phê Robusta (phần dưới). Đây là một chỉ số quan trọng để đánh giá độ nguyên chất và cấp độ của cà phê.
Hỏi: Trigonelline có tan trong nước không?
A: Đúng vậy. Trigonelline hòa tan hoàn toàn trong nước.
Hỏi: Số lượng đặt hàng tối thiểu (MOQ) của quý công ty là bao nhiêu?
A: Mẫu thử nghiệm: 10g–100g. Số lượng lớn: 500g–1kg.
280 Phố Chính, Tây An, Thiểm Tây, Trung Quốc