| Tên sản phẩm | Ketone mâm xôi |
|---|---|
| Số CAS | 5471-51-2 |
| Công thức phân tử | C₁₀H₁₂O₂ |
| Trọng lượng phân tử | 164,20 g/mol |
| Số EINECS | 226-806-4 |
| Hình thức | Bột tinh thể màu trắng |
| Phương pháp phân tích (HPLC) | ≥ 99,01 TP3T |
| Điểm nóng chảy | 81 – 85°C |
| Mất mát khi sấy khô | ≤ 0,5% |
Cần trợ giúp? Liên hệ với đội ngũ của chúng tôi
Từ đồng nghĩa: Raspberry Ketone, 4-(4-Hydroxyphenyl)-2-butanone, Frambinone, Oxyphenylon, Rheosmin, 4-(p-Hydroxyphenyl)-2-butanone
Raspberry Ketone là một hợp chất phenolic có nguồn gốc tự nhiên, tạo nên hương thơm đặc trưng của quả mâm xôi đỏ (Rubus idaeus). Chất này cũng có mặt với lượng nhỏ hơn trong quả nam việt quất, quả mâm xôi đen và quả kiwi. Mặc dù chỉ tồn tại với nồng độ rất thấp trong quả mâm xôi đỏ (1–4 mg/kg), nhưng ketone mâm xôi đỏ vẫn được sử dụng rộng rãi làm chất tạo hương trong ngành thực phẩm và đồ uống, cũng như là thành phần trong các sản phẩm bổ sung dinh dưỡng.
Ketone mâm xôi đã thu hút sự chú ý nhờ vai trò tiềm năng trong việc hỗ trợ quá trình chuyển hóa chất béo và kiểm soát cân nặng. Về mặt cấu trúc, chất này có liên quan đến capsaicin và synephrine – những hợp chất được biết đến với hoạt tính sinh nhiệt – và được cho là có khả năng tăng cường quá trình phân giải mỡ và tiêu hao năng lượng thông qua việc điều hòa thụ thể adrenergic.

Ketone mâm xôi
Tăng cường quá trình phân giải mỡ: Kích thích quá trình phân giải chất béo trong mô mỡ thông qua việc kích hoạt thụ thể β-adrenergic.
Thúc đẩy quá trình sinh nhiệt: Tăng mức tiêu hao năng lượng và sản sinh nhiệt.
Tác dụng hỗ trợ của adiponectin: Có thể làm tăng tiết adiponectin, từ đó cải thiện độ nhạy insulin.
Chất tạo hương: Mang lại hương thơm trái cây ngọt ngào cho các sản phẩm thực phẩm và đồ uống.
Sử dụng trong lĩnh vực mỹ phẩm: Được sử dụng làm thành phần tạo mùi thơm và chất dưỡng da.
Tiêu chuẩn hóa: ≥99,01 TP3T ketone mâm xôi (HPLC)
Biểu mẫu: Bột tinh thể màu trắng (loại dùng trong thực phẩm và loại dùng làm thực phẩm bổ sung)
Ứng dụng: Thực phẩm bổ sung, thực phẩm chức năng, đồ uống, nước hoa, mỹ phẩm
| Tham số | Thông số kỹ thuật |
|---|---|
| Hàm lượng ketone mâm xôi (HPLC) | ≥ 99,01 TP3T |
| Xác định | IR / HPLC |
| Điểm nóng chảy | 81 – 85°C |
| Mất mát khi sấy khô | ≤ 0,5% |
| Hàm lượng tro sau khi đốt | ≤ 0,1% |
| Kim loại nặng (tính theo Pb) | ≤ 10 ppm |
| Asen (As) | ≤ 1 ppm |
| Giới hạn vi sinh | Tuân thủ các tiêu chuẩn USP/EP |
280 Phố Chính, Tây An, Thiểm Tây, Trung Quốc
Công ty TNHH LyvBio.
Email: info@lyvbio.com
280 Phố Chính, Tây An, Thiểm Tây, Trung Quốc