| Tên sản phẩm | Blonanserin |
| Số CAS | 132810-10-7 |
| Công thức phân tử | C₂₃H₃₀FN₃ |
| Trọng lượng phân tử | 367.50 g/mol |
| Hình thức | Bột tinh thể màu trắng đến trắng ngà |
| Phương pháp phân tích (HPLC) | ≥ 99,01 TP3T |
| Điểm nóng chảy | 123–126°C |
| Mất mát khi sấy khô | ≤ 0,5% |
| Hàm lượng tro sau khi đốt | ≤ 0,1% |
| Kim loại nặng | ≤ 10 ppm |
Cần trợ giúp? Liên hệ với đội ngũ của chúng tôi
Blonanserin (development code AD-5423; brand name Lonasen®) is a second-generation atypical antipsychotic developed by Dainippon Sumitomo Pharma. It is approved in Japan and China for the treatment of schizophrenia. Unlike many atypical antipsychotics that act on multiple receptor targets, blonanserin has a relatively selective receptor profile, primarily antagonizing dopamine D₂/D₃ and serotonin 5-HT₂A receptors.
hàm vi phân: Blonanserin has high selectivity for D₂/D₃ receptors over D₁ receptors và low affinity for histamine H₁, muscarinic M₁, and α₁-adrenergic receptors. This translates to a favorable side effect profile with lower risks of weight gain, sedation, and metabolic syndrome compared to other atypical antipsychotics (e.g., olanzapine, quetiapine, risperidone).

Từ đồng nghĩa:
AD-5423
Lonasen
Bunanserin
2-(4-Ethyl-1-piperazinyl)-4-(4-fluorophenyl)-5,6,7,8,9,10-hexahydrocycloocta[b]pyridine
Công ty TNHH LyvBio. is a supplier of high-purity Blonanserin for pharmaceutical research and development.
Năng lực cung ứng:
Độ tinh khiết: ≥99,01% TP3T (HPLC)
Công suất hàng tháng: Hơn 20 kg
Số lượng lớn: 10g – 50kg
Thời gian giao hàng: 3–5 ngày (mẫu), 10–15 ngày (số lượng lớn)
Tài liệu: COA, HPLC chromatogram, stability data
📧 Liên hệ: info@lyvbio.com

| Tham số | Thông số kỹ thuật | Phương pháp thử nghiệm |
|---|---|---|
| Phương pháp phân tích (HPLC) | ≥ 99,01 TP3T | HPLC |
| Hình thức | Bột tinh thể màu trắng đến trắng ngà | Hình ảnh |
| Xác định | Thời gian lưu HPLC, IR | HPLC/IR |
| Điểm nóng chảy | 123–126°C | USP |
| Mất mát khi sấy khô | ≤ 0,5% | USP |
| Hàm lượng tro sau khi đốt | ≤ 0,1% | USP |
| Kim loại nặng | ≤ 10 ppm | ICP-MS |
| Các chất liên quan | Tạp chất đơn lẻ ≤ 0,2%; Tổng ≤ 1,0% | HPLC-UV |
| Chất dung môi còn lại | Giới thiệu tiêu chuẩn USP | GC |
| Sản phẩm | Số CAS. | Thể loại |
|---|---|---|
| Olanzapine | 132539-06-1 | Atypical antipsychotic |
| Quetiapine Fumarate | 111974-72-2 | Atypical antipsychotic |
| Risperidone | 106266-06-2 | Atypical antipsychotic |
| Aripiprazole | 129722-12-9 | Atypical antipsychotic |
| Paliperidone | 144598-75-4 | Atypical antipsychotic |
| Lurasidone HCl | 367514-88-3 | Atypical antipsychotic |
📧 Email: info@lyvbio.com
🌐 Trang web: https://www.lyvbio.com
280 Phố Chính, Tây An, Thiểm Tây, Trung Quốc