| Tên sản phẩm | Diosgenin |
|---|---|
| Số CAS | 512-04-9 |
| Công thức phân tử | C₂₇H₄₂O₃ |
| Trọng lượng phân tử | 414.62 g/mol |
| Hình thức | Bột tinh thể màu trắng đến trắng ngà |
| Phương pháp phân tích (HPLC) | ≥ 98,01 TP3T |
| Mất mát khi sấy khô | ≤ 0,5% |
| Hàm lượng tro sau khi đốt | ≤ 0,2% |
| Kim loại nặng | ≤ 10 ppm |
If you’re looking for Diosgenin powder for your projects and business, or need pricing and bulk purchasing information,
you’ve come to the right place.
LyvBio., Ltd. is a professional manufacturer of nutritional ingredients.
We supply Diosgenin powder with a minimum purity of 98%. Any questions about price, COA, flow charts, etc.,
Chúng tôi cũng có thể giao hàng theo điều kiện DDP đến địa chỉ của quý khách tại các thành phố ở châu Âu, đã bao gồm thuế, nên quý khách không cần phải lo thủ tục hải quan.
Cần trợ giúp? Liên hệ với đội ngũ của chúng tôi
Diosgenin là một sapogenin steroid có nguồn gốc tự nhiên, chủ yếu được chiết xuất từ củ và thân rễ của Dioscorea loài (khoai lang dại), cũng như từ Trigonella foenum-graecum (cỏ cà ri) và các nguồn thực vật khác. Đây là một trong những phytosteroid quan trọng nhất được sử dụng trong ngành dược phẩm, đóng vai trò là nguyên liệu ban đầu chủ chốt cho quá trình bán tổng hợp nhiều loại thuốc steroid, bao gồm corticosteroid, hormone sinh dục (progesterone, testosterone, estrogen) và thuốc tránh thai đường uống.
Ngoài vai trò là một chất trung gian dược phẩm, diosgenin đã được nghiên cứu rộng rãi về các hoạt tính sinh học riêng của nó, bao gồm các đặc tính chống viêm, điều hòa miễn dịch, hạ lipid máu và chống ung thư. Chất này cũng được sử dụng rộng rãi trong các sản phẩm thực phẩm chức năng được quảng cáo nhằm cân bằng nội tiết tố và hỗ trợ giai đoạn mãn kinh, mặc dù bản thân diosgenin không được chuyển hóa trực tiếp thành hormone trong cơ thể người.

Nguồn sơ cấp: Dioscorea loài (khoai lang dại), Trigonella foenum-graecum (cỏ cà ri)
Tiêu chuẩn hóa: ≥98,01 TP3T diosgenin (HPLC)
Chiết xuất: Thủy phân bằng axit, sau đó là chiết xuất bằng dung môi và kết tinh
Biểu mẫu: Bột tinh thể (98%) và các chiết xuất có độ tinh khiết thấp hơn dùng trong lĩnh vực mỹ phẩm
| Tham số | Thông số kỹ thuật |
|---|---|
| Hàm lượng diosgenin (HPLC) | ≥ 98,01 TP3T |
| Xác định | UV/HPLC |
| Độ quay riêng | từ -125,0° đến -130,0° |
| Điểm nóng chảy | 204 – 207°C |
| Mất mát khi sấy khô | ≤ 0,5% |
Công suất hàng tháng: Hơn 1.000 kg
Thời gian thực hiện: 3–5 ngày (mẫu), 10–15 ngày (lô hàng)
280 Phố Chính, Tây An, Thiểm Tây, Trung Quốc