Deoxyarbutin

Deoxyarbutin

Số CAS: 53936-56-4
Phương pháp thử nghiệm: ≥ 98% (HPLC)
Hình thức: white to off-white powder
Thông số kỹ thuật: 98%
Công thức phân tử: C₁₁H₁₄O₃
Khối lượng phân tử: 194.23
Tên INCI: Deoxyarbutin
Ứng dụng: Cosmetics, pharmaceuticals,skin whitening
Từ đồng nghĩa: Deoxyarbutin 4-[(Tetrahydro-2H-pyran-2-yl)oxy]phenol;TIANFUCHEM--53936-56-4--Deoxyarbutin factory price;Deoxyarbutin, 98%+;Dexyarbutin

Deoxyarbutin là một hoạt chất mỹ phẩm thế hệ mới có tác dụng làm sáng và làm đều màu da.

Nó chủ yếu được sử dụng trong các công thức mỹ phẩm làm trắng da và làm mờ vết thâm cao cấp.

Với vai trò là một chất ức chế tyrosinase có hiệu quả cao, Deoxyarbutin giúp điều chỉnh hiệu quả quá trình sản sinh melanin, hỗ trợ cải thiện tình trạng tăng sắc tố da và làm mờ các vết thâm, mang lại hiệu quả làm sáng da nhanh chóng và bền vững. Ngoài ra, Deoxyarbutin còn sở hữu đặc tính chống oxy hóa mạnh mẽ.

Tác dụng ức chế tyrosinase của nó vượt trội hơn hẳn so với các chất làm sáng da thông thường khác.

Các nghiên cứu đã chỉ ra rằng Deoxyarbutin là Hiệu quả gấp 350 lần so với Arbutin, gấp 150 lần so với Axit Kojic và gấp 10 lần so với Hydroquinone.

So với các chất truyền thống này, Deoxyarbutin có tính an toàn cao hơn và độ ổn định tốt hơn.

Sản phẩm này không độc hại, không gây kích ứng da và được da hấp thụ dễ dàng. Ngay cả khi sử dụng với liều lượng thấp, vẫn có thể đạt được hiệu quả làm sáng da rõ rệt, khiến Deoxyarbutin trở thành một hoạt chất làm trắng da trong mỹ phẩm được công nhận rộng rãi và rất an toàn.

C₁₁H₁₄O₃

Các ứng dụng chính:

  • Nghiên cứu và phát triển mỹ phẩm

  • Các nghiên cứu về hiện tượng mất sắc tố da

  • Các thử nghiệm ức chế quá trình hình thành sắc tố

  • Thử nghiệm công thức bôi ngoài da cao cấp

Các từ đồng nghĩa chính:

  • 4-[(Tetrahydro-2H-pyran-2-yl)oxy]phenol

  • Deoxyarbutin (tên INCI)

Thông số kỹ thuật

SẢN PHẨM Thông số kỹ thuật Phương pháp thử nghiệm
Phương pháp phân tích (HPLC) ≥ 99,01 TP3T HPLC-UV
Hình thức Bột tinh thể màu trắng đến trắng ngà Hình ảnh
Xác định Thời gian lưu trên HPLC, NMR HPLC/NMR
Mất mát khi sấy khô ≤ 0,5% USP
Hàm lượng tro sau khi đốt ≤ 0,1% USP
Kim loại nặng ≤ 10 ppm ICP-MS
Các chất liên quan Tạp chất đơn lẻ ≤ 0,5%; Tổng ≤ 1,0% HPLC-UV
Chất dung môi còn lại Giới thiệu tiêu chuẩn USP GC
Purity (của Area %) ≥ 99,01 TP3T HPLC

Nhà cung cấp: Công ty TNHH LyvBio.

  • Độ tinh khiết: ≥ 98,01% TP3T (HPLC)

  • Nguồn: Sản xuất chất tổng hợp / chất có độ tinh khiết cao

  • Công suất hàng tháng: Hơn 200 kg

  • Thời gian giao hàng: 3–5 ngày (mẫu nghiên cứu), 10–15 ngày (số lượng lớn)

  • Tài liệu: COA, TDS, đồ thị sắc ký HPLC, NMR (theo yêu cầu)

  • Các tùy chọn đóng gói: 00g, 1kg hoặc theo yêu cầu của khách hàng

📧 Email: info@lyvbio.com

 

GIỮ LIÊN LẠC

Yêu cầu báo giá

Địa chỉ của chúng tôi

280 Phố Chính, Tây An, Thiểm Tây, Trung Quốc

×