| Tên sản phẩm | Urolithin A diacetat |
| Số CAS | 1163-12-8 |
| Công thức phân tử | C₁₇H₁₂O₆ |
| Trọng lượng phân tử | 312.27 g/mol |
| Hình thức | off-white powder |
| Phương pháp phân tích (HPLC) | ≥ 99,01 TP3T |
| Mất mát khi sấy khô | ≤ 0,5% |
| Hàm lượng tro sau khi đốt | ≤ 0,1% |
| Kim loại nặng | ≤ 10 ppm |
Cần trợ giúp? Liên hệ với đội ngũ của chúng tôi
Urolithin A diacetate là dẫn xuất diacetyl của Urolithin A, một chất chuyển hóa có hoạt tính sinh học được hệ vi sinh vật đường ruột tổng hợp từ ellagitannin và axit ellagic có trong quả lựu, các loại quả mọng và hạt. Dạng diacetate chủ yếu được sử dụng như một tiêu chuẩn tham chiếu phân tích và nghiên cứu trung cấp.
Các ứng dụng chính: Tiêu chuẩn tham chiếu phân tích, xác định chất chuyển hóa và chất trung gian dược phẩm.

Urolithin A diacetat
Các hợp chất liên quan:
| Hợp chất | Số CAS. | Mối quan hệ |
|---|---|---|
| Urolithin A | 1143-70-0 | Hợp chất gốc (chất chuyển hóa có hoạt tính sinh học) |
| Urolithin A diacetat | 1163-12-8 | Dẫn xuất diacetyl hóa |
| Axit ellagic | 476-66-4 | Chất tiền chất trong chế độ ăn |
| Tham số | Thông số kỹ thuật | Phương pháp thử nghiệm |
|---|---|---|
| Phương pháp phân tích (HPLC) | ≥ 99,01 TP3T | HPLC-UV |
| Hình thức | Bột tinh thể màu trắng đến trắng ngà | Hình ảnh |
| Xác định | Thời gian lưu trên HPLC, NMR | HPLC/NMR |
| Mất mát khi sấy khô | ≤ 0,5% | USP |
| Hàm lượng tro sau khi đốt | ≤ 0,1% | USP |
| Kim loại nặng | ≤ 10 ppm | ICP-MS |
| Các chất liên quan | Tạp chất đơn lẻ ≤ 0,5%; Tổng ≤ 1,0% | HPLC-UV |
| Chất dung môi còn lại | Giới thiệu tiêu chuẩn USP | GC |
| Ứng dụng | Mô tả | Người dùng cuối |
|---|---|---|
| Tiêu chuẩn tham chiếu phân tích | Xác định và định lượng Urolithin A | Phòng thí nghiệm phân tích, phòng thí nghiệm kiểm soát chất lượng |
| Nghiên cứu về các chất chuyển hóa | Các nghiên cứu về các chất chuyển hóa của hệ vi sinh vật đường ruột | Nghiên cứu và phát triển dược phẩm, nghiên cứu hệ vi sinh vật |
| Chất trung gian dược phẩm | Tổng hợp các dẫn xuất của Urolithin A | Tổng hợp theo yêu cầu, nghiên cứu phát triển thuốc |
| Tiêu chuẩn tạp chất | Chất liên quan trong hoạt chất Urolithin A | Kiểm soát chất lượng dược phẩm |
Độ tinh khiết: ≥99,01% TP3T (HPLC)
Công suất hàng tháng: 1 kg trở lên
Thời gian giao hàng: 3–5 ngày (mẫu), 10–15 ngày (số lượng lớn)
Tài liệu: Giấy chứng nhận xuất xứ (COA), Bảng dữ liệu an toàn hóa chất (MSDS), Bảng dữ liệu kỹ thuật (TDS), Đồ thị sắc ký HPLC, Phổ cộng hưởng từ hạt nhân (NMR) (theo yêu cầu)
Bao bì: 10 mg – 5 g
📧 Email: info@lyvbio.com
Hỏi: Sự khác biệt giữa Urolithin A và Urolithin A Diacetate là gì?
A: Urolithin A là một chất chuyển hóa sinh học tự nhiên. Urolithin A Diacetate là dẫn xuất được diacetyl hóa, chủ yếu được sử dụng làm tiêu chuẩn phân tích và chất trung gian trong nghiên cứu.
Hỏi: Urolithin A Diacetate có được sử dụng trong thực phẩm chức năng không?
A: Không. Dạng diacetate không được sử dụng trực tiếp trong các sản phẩm bổ sung. Urolithin A (hợp chất gốc) là dạng được sử dụng trong các sản phẩm hoàn chỉnh.
Hỏi: Độ hòa tan của Urolithin A Diacetate là bao nhiêu?
A: Hòa tan trong DMSO, ethanol và các dung môi hữu cơ khác. Khả năng hòa tan trong nước kém.
280 Phố Chính, Tây An, Thiểm Tây, Trung Quốc