| Tên sản phẩm | Dầu astaxanthin |
|---|---|
| Số CAS | 472-61-7 (Astaxanthin) |
| Công thức phân tử | C₄₀H₅₂O₄ |
| Trọng lượng phân tử | 596.84 g/mol |
| Hình thức | Dark red to reddish-brown viscous oil |
| Phương pháp phân tích (HPLC) | ≥ 5.0% – 10.0% 20% (standard grades) |
Cần trợ giúp? Liên hệ với đội ngũ của chúng tôi
Dầu astaxanthin là một chế phẩm lipophilic cô đặc của astaxanthin, một sắc tố carotenoid có nguồn gốc tự nhiên thuộc họ xanthophyll.
Chất này được công nhận rộng rãi là một trong những chất chống oxy hóa tan trong lipid mạnh nhất, với khả năng đã được chứng minh là có thể loại bỏ các gốc tự do oxy (ROS) và oxy đơn với hiệu quả cao hơn đáng kể so với các carotenoid khác như β-carotene và lycopene.
Astaxanthin được sản sinh tự nhiên bởi các loài vi tảo Haematococcus pluvialis, chất này tích tụ với nồng độ cao như một phản ứng bảo vệ trước các tác động căng thẳng từ môi trường.
Nó cũng được tổng hợp thông qua các quá trình hóa học để phục vụ một số ứng dụng công nghiệp.
Dạng dầu giúp tăng cường độ hòa tan và khả năng hấp thu sinh học, nhờ đó phù hợp để đóng viên nang mềm và các chế phẩm có nền lipid.

Hoạt tính chống oxy hóa vượt trội: Chất này thể hiện khả năng triệt tiêu oxy đơn nguyên tử cao gấp 10–100 lần so với các carotenoid khác.
Bảo vệ màng: Đi qua lớp kép phospholipid, cung cấp khả năng bảo vệ chống oxy hóa cho cả lớp màng trong lẫn lớp màng ngoài.
Tác dụng chống viêm: Điều hòa NF‑κB và các con đường truyền tín hiệu gây viêm khác.
Bảo vệ da khỏi tác hại của ánh nắng: Bảo vệ tế bào khỏi tổn thương do tia UV gây ra và stress oxy hóa.
Tính ưa lipid: Dạng dầu giúp tăng cường khả năng hấp thu và tích hợp vào các hệ thống vận chuyển dựa trên lipid.
Tự nhiên (chiết xuất từ Haematococcus pluvialis): Chứa phức hợp các este astaxanthin (mono- và di-este) kết hợp với các axit béo tự nhiên, thường được chuẩn hóa theo hàm lượng astaxanthin tổng cộng từ 5% đến 10%. Được công nhận là dạng được ưa chuộng nhất trong các sản phẩm bổ sung dinh dưỡng.
| Hợp chất | Số CAS. | Mối quan hệ |
|---|---|---|
| Astaxanthin | 472-61-7 | Carotenoid gốc |
| β-carotene | 7235-40-7 | Carotenoid có liên quan, khả năng chống oxy hóa thấp hơn |
| Zeaxanthin | 144-68-3 | Isomer, có trong Haematococcus pluvialis |
| Canthaxanthin | 514-78-3 | Ketocarotenoid liên quan |
| Tham số | Thông số kỹ thuật |
|---|---|
| Hàm lượng tổng astaxanthin (HPLC) | ≥ 5,01 TP3T-10% (tự nhiên) |
| Hàm lượng astaxanthin tự nhiên | ≥ 3,51 TP3T (dạng tự nhiên, ở dạng tự do) |
| Xác định | Phổ UV-Vis phù hợp với phổ tham chiếu |
| Giá trị peroxide | ≤ 10 meq/kg |
| Giá trị axit | ≤ 3,0 mg KOH/g |
| Mất mát khi sấy khô | ≤ 1,0% |
| Kim loại nặng (tính theo Pb) | ≤ 10 ppm |
| Asen (As) | ≤ 1 ppm |
| Giới hạn vi sinh | Tuân thủ các tiêu chuẩn USP/EP |
Hàng tháng: Hơn 1.000 L (dầu tự nhiên)
Thời gian thực hiện: 3–5 ngày (mẫu), 10–15 ngày (lô hàng)
Tài liệu hướng dẫn: COA, đồ thị sắc ký HPLC, dữ liệu ổn định, phổ UV-Vis (theo yêu cầu)
Bao bì: 1 L, 5 L, 10 L, 25 L

280 Phố Chính, Tây An, Thiểm Tây, Trung Quốc
Công ty TNHH LyvBio.
Email: info@lyvbio.com
Trang web: https://www.lyvbio.com
280 Phố Chính, Tây An, Thiểm Tây, Trung Quốc