| Tên sản phẩm | Pine Bark Extract |
|---|---|
| Active Component | Oligomeric Proanthocyanidins (OPC) |
| Số CAS | N/A (extract complex) |
| Trọng lượng phân tử | N/A (oligomeric mixture) |
| Hình thức | Fine reddish-brown powder |
| Assay (UV-Vis) | ≥ 95.0% (OPC) |
| Mất mát khi sấy khô | ≤ 5,0% |
| Hàm lượng tro sau khi đốt | ≤ 2,0% |
| Kim loại nặng | ≤ 10 ppm |
| Kích thước hạt | 100% through 80 mesh |
Cần trợ giúp? Liên hệ với đội ngũ của chúng tôi
Chiết xuất vỏ thông là một chất cô đặc thực vật được chuẩn hóa, chiết xuất từ lớp vỏ bên trong của Pinus pinaster (cây thông biển), Pinus massoniana, hoặc các loài thông khác phù hợp. Loại gỗ này rất giàu proanthocyanidin oligome (OPC) – một nhóm hợp chất bioflavonoid bao gồm các flavan-3-ol dạng monome, dimer và oligome. Các hợp chất này được đặc trưng bởi mức độ trùng hợp cao và khả năng loại bỏ các gốc tự do mạnh mẽ.
Hàm lượng OPC ở mức ≥95% là một trong những mức độ tinh khiết cao nhất hiện có trên thị trường chiết xuất thực vật. Proanthocyanidins khác biệt so với các flavonoid khác nhờ khả năng liên kết và tạo liên kết chéo với protein, điều này là nền tảng cho các hoạt tính sinh học độc đáo của chúng, bao gồm ổn định collagen, tăng cường tính toàn vẹn của mao mạch và ức chế enzyme (ví dụ: elastase và hyaluronidase).

Chiết xuất vỏ thông OPC 95%
Chiết xuất vỏ cây thông là một trong những thành phần thực vật được nghiên cứu kỹ lưỡng nhất, với hàng thập kỷ nghiên cứu lâm sàng và dược lý chứng minh hiệu quả của nó trong việc hỗ trợ sức khỏe tim mạch, sức khỏe làn da, bảo vệ khớp và chức năng nhận thức.
Hoạt tính chống oxy hóa mạnh mẽ: OPC thể hiện khả năng loại bỏ các gốc tự do rất mạnh, đặc biệt là đối với các gốc peroxyl và các anion superoxide.
Ổn định collagen: Tạo liên kết chéo với collagen và elastin, giúp duy trì tính toàn vẹn của hệ mạch máu và cấu trúc lớp trung bì.
Hỗ trợ mạch máu: Tăng cường tuần hoàn vi mạch, tính thấm của mao mạch và trương lực tĩnh mạch.
Hoạt tính chống viêm: Điều hòa chuỗi phản ứng của axit arachidonic và các con đường COX/LOX.
Ức chế enzym: Ức chế các metalloproteinase ma trận (MMPs), elastase và hyaluronidase.
Nguồn: Vỏ bên trong của Pinus pinaster / Pinus massoniana
Tiêu chuẩn hóa: OPC ≥95% (xác định bằng phương pháp quang phổ UV-Vis)
Các chỉ thị bổ sung: Hàm lượng polyphenol ≥95%, hàm lượng monome có thể thay đổi tùy theo lô sản phẩm
| SẢN PHẨM | Thông số kỹ thuật |
|---|---|
| Nội dung OPC (UV-Vis) | ≥ 95,0% |
| Tổng lượng polyphenol | ≥ 95,0% |
| Xác định | Phổ TLC / UV phù hợp với mẫu chuẩn |
| Mất mát khi sấy khô | ≤ 5,0% |
| Hàm lượng tro sau khi đốt | ≤ 2,0% |
| Kim loại nặng (tính theo Pb) | ≤ 10 ppm |
| Asen (As) | ≤ 1 ppm |
| Giới hạn vi sinh | Tuân thủ các tiêu chuẩn USP/EP |
Công suất hàng tháng: Hơn 500 kg
Thời gian thực hiện: 3–5 ngày (mẫu), 10–15 ngày (lô hàng)
Tài liệu hướng dẫn: COA, phổ UV-Vis, dấu vân tay HPLC, dữ liệu về độ ổn định (theo yêu cầu)
Bao bì: 1 kg, 5 kg, 10 kg, 25 kg (túi PE hai lớp bên trong, thùng sợi bên ngoài)
280 Phố Chính, Tây An, Thiểm Tây, Trung Quốc
Công ty TNHH LyvBio.
Email: info@lyvbio.com
280 Phố Chính, Tây An, Thiểm Tây, Trung Quốc