| Tên sản phẩm | Acetyltaurine |
| Số CAS | 19213-70-8 |
| Công thức phân tử | C₄H₉NO₄S |
| Trọng lượng phân tử | 167.18 g/mol |
| Hình thức | Bột tinh thể màu trắng đến trắng ngà |
| Phương pháp phân tích (HPLC) | ≥ 98,01 TP3T |
| Mất mát khi sấy khô | ≤ 0,5% |
| Hàm lượng tro sau khi đốt | ≤ 0,1% |
| Kim loại nặng | ≤ 10 ppm |
Cần trợ giúp? Liên hệ với đội ngũ của chúng tôi
Acetyltaurine (N-Acetyl Taurine) is an acetylated metabolite of taurine. It is formed endogenously via the acetylation of taurine and serves as a biomarker for taurine metabolism and certain metabolic conditions. It is primarily used as an tiêu chuẩn tham chiếu phân tích và nghiên cứu trung cấp.
Từ đồng nghĩa:
N-Acetyl Taurine
2-Acetamidoethanesulfonic acid
2-Acetamidoethane-1-sulfonic acid
Taurine Impurity 3

N-acetyl Taurine
| Tham số | Thông số kỹ thuật | Phương pháp thử nghiệm |
|---|---|---|
| Phương pháp phân tích (HPLC) | ≥ 98,01 TP3T | HPLC-UV |
| Hình thức | Bột tinh thể màu trắng đến trắng ngà | Hình ảnh |
| Xác định | Thời gian lưu trên HPLC, NMR | HPLC/NMR |
| Mất mát khi sấy khô | ≤ 0,5% | USP |
| Hàm lượng tro sau khi đốt | ≤ 0,1% | USP |
| Kim loại nặng | ≤ 10 ppm | ICP-MS |
| Các chất liên quan | Tạp chất đơn lẻ ≤ 0,5%; Tổng ≤ 2,0% | HPLC-UV |
| Ứng dụng | Mô tả | Người dùng cuối |
|---|---|---|
| Tiêu chuẩn tham chiếu phân tích | Impurity profiling for taurine API | Pharmaceutical QC |
| Nghiên cứu về các chất chuyển hóa | Studying taurine acetylation pathways | Nghiên cứu về chuyển hóa |
| Biomarker studies | Taurine metabolism biomarker | Clinical research |
| Taurine impurity standard | Taurine EP / USP impurity identification | Pharma QC labs |
Độ tinh khiết: ≥98,01% TP3T (HPLC)
Công suất hàng tháng: 5 kg trở lên
Thời gian giao hàng: 3–5 ngày (mẫu), 10–15 ngày (số lượng lớn)
Tài liệu: COA, MSDS, đồ thị sắc ký HPLC
Bao bì: 500g – 1kg
📧 Email: info@lyvbio.com
Q: Is Acetyltaurine the same as Taurine?
A: No. Acetyltaurine is the acetylated metabolite of taurine. Taurine is the parent compound.
Q: What is Acetyltaurine used for?
A: Primarily as an analytical reference standard for taurine impurity profiling and metabolic research.
Hỏi: Số lượng đặt hàng tối thiểu (MOQ) của quý công ty là bao nhiêu?
A: Mẫu thử nghiệm: 10g–100g. Số lượng lớn: 500g–1kg.
280 Phố Chính, Tây An, Thiểm Tây, Trung Quốc